全く
まったく
Nghĩa: Hoàn toàn không, thực sự
Loại: Trạng từ
Ví dụ 1
全く知らない。
Hoàn toàn không biết.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
まったく
Nghĩa: Hoàn toàn không, thực sự
Loại: Trạng từ
Ví dụ 1
全く知らない。
Hoàn toàn không biết.
Nghĩa: Gần như, hầu hết, đại khái
Loại: Phó từ
Ví dụ 1
満員電車で、乗客はほぼ身動きが取れない状態だった。
Trên chuyến tàu đông người, hành khách hầu như không thể cử động được.
Ví dụ 2
電車はほぼ定刻通りに到着しました。
Tàu đã đến gần như đúng giờ.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.