障害
しょうがい
Nghĩa: Trở ngại, khuyết tật
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
障害を乗り越える。
Vượt qua trở ngại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しょうがい
Nghĩa: Trở ngại, khuyết tật
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
障害を乗り越える。
Vượt qua trở ngại.
Nghĩa: Khôi phục, phục hồi (hệ thống, dữ liệu sau sự cố).
Loại: Danh từ, Động từ suru
Ví dụ 1
サーバーのシステム障害からデータをリカバリーするのに時間がかかりました。
Mất nhiều thời gian để khôi phục dữ liệu từ sự cố hệ thống của server.
Ví dụ 2
迅速なリカバリー計画がなければ、サービス停止時間が長引く恐れがあります。
Nếu không có kế hoạch khôi phục nhanh chóng, thời gian ngừng dịch vụ có thể kéo dài.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.