ゆっくり
Nghĩa: Thong thả, chậm rãi
Loại: Trạng từ
Ví dụ 1
ゆっくり話してください。
Hãy nói chậm lại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: Thong thả, chậm rãi
Loại: Trạng từ
Ví dụ 1
ゆっくり話してください。
Hãy nói chậm lại.
さっそく
Nghĩa: Ngay lập tức, lập tức, ngay
Loại: Phó từ
Ví dụ 1
お客様からご依頼がありましたので、早速対応いたします。
Vì có yêu cầu từ khách hàng nên tôi sẽ phản hồi ngay lập tức.
Ví dụ 2
新しいレストランができたと聞いたので、早速行ってみました。
Nghe nói có nhà hàng mới mở nên tôi đã đi thử ngay.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.