Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa

総合 và 分析: nghĩa, ví dụ và cách phân biệt

Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.

A

総合

そうごう

Nghĩa: Tổng hợp

Loại: Danh từ

Ví dụ 1

総合的な判断。

Phán đoán tổng hợp.

Xem trang chi tiết 総合 →

B

分析

ぶんせき

Nghĩa: Phân tích

Loại: Danh từ

Ví dụ 1

原因を分析する。

Phân tích nguyên nhân.

Ví dụ 2

市場分析の結果、新しいサービスへの需要が高いことが分かりました。

Kết quả phân tích thị trường cho thấy nhu cầu đối với dịch vụ mới rất cao.

Xem trang chi tiết 分析 →

総合 và 分析 khác nhau thế nào?

Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.

Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.

Học tiếp

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang