再会
さいかい
Nghĩa: Gặp lại, tái ngộ
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
旧友(きゅうゆう)と再会(さいかい)する。
Gặp lại bạn cũ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
さいかい
Nghĩa: Gặp lại, tái ngộ
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
旧友(きゅうゆう)と再会(さいかい)する。
Gặp lại bạn cũ.
おわかれ
Nghĩa: Chia tay, từ biệt
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
彼とのお別れは辛かった。
Việc chia tay với anh ấy thật đau khổ.
Ví dụ 2
突然のお別れに心が痛んだ。
Trái tim tôi đau nhói vì sự chia ly đột ngột.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.