隠れる
かくれる
Nghĩa: Ẩn nấp, trốn
Loại: Động từ
Ví dụ 1
物陰(ものかげ)に隠(かく)れる。
Trốn vào góc khuất.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かくれる
Nghĩa: Ẩn nấp, trốn
Loại: Động từ
Ví dụ 1
物陰(ものかげ)に隠(かく)れる。
Trốn vào góc khuất.
めだつ
Nghĩa: Nổi bật, nổi trội
Loại: Động từ
Ví dụ 1
派手(はで)な服(ふく)は目立(めだ)つ।
Quần áo lòe loẹt thì rất nổi bật.
Ví dụ 2
あまり目立つ服装はしない方がいい。
Không nên mặc những bộ quần áo quá nổi bật (dễ gây chú ý).
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.