Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa

疲労感 và 活気: nghĩa, ví dụ và cách phân biệt

Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.

A

疲労感

ひろうかん

Nghĩa: Cảm giác mệt mỏi, kiệt sức, uể oải, không có năng lượng.

Loại: Danh từ

Ví dụ 1

この薬は、特に飲み始めに強い疲労感を引き起こすことがあります。

Loại thuốc này đôi khi có thể gây ra cảm giác mệt mỏi dữ dội, đặc biệt là khi mới bắt đầu dùng.

Ví dụ 2

疲労感がひどい場合は、無理せず休息を取り、必要であれば医師にご相談ください。

Nếu cảm giác mệt mỏi quá nặng, đừng cố gắng quá sức mà hãy nghỉ ngơi, và nếu cần thiết hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.

Xem trang chi tiết 疲労感 →

B

活気

かっき

Nghĩa: Sôi nổi

Loại: vocab

Ví dụ 1

活気(かっき)のある市場(いちば)。

Ngôi chợ sôi nổi.

Xem trang chi tiết 活気 →

疲労感 và 活気 khác nhau thế nào?

Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.

Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.

Học tiếp

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút