言い訳
いいわけ
Nghĩa: Lời biện minh, lý do lý trấu, lời bào chữa
Loại: Danh từ / Động từ (言い訳する)
Ví dụ 1
お客様の不満に対して、**言い訳**ではなく誠実な対応が求められます。
Đối với sự không hài lòng của khách hàng, điều cần thiết là một sự ứng xử chân thành chứ không phải **lời biện minh**.
Ví dụ 2
どんな理由があっても、お客様への**言い訳**は避けるべきです。
Dù có lý do gì đi nữa, chúng ta nên tránh **biện minh** với khách hàng.