右折する
うせつする
Nghĩa: Rẽ phải, quẹo phải (một cách chính thức, thường dùng trong biển báo, hướng dẫn)
Loại: Động từ nhóm 3 (Suru động từ)
Ví dụ 1
次の信号を右折してください。
Xin hãy rẽ phải ở tín hiệu giao thông tiếp theo.
Ví dụ 2
ここは右折禁止です。
Ở đây cấm rẽ phải.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
うせつする
Nghĩa: Rẽ phải, quẹo phải (một cách chính thức, thường dùng trong biển báo, hướng dẫn)
Loại: Động từ nhóm 3 (Suru động từ)
Ví dụ 1
次の信号を右折してください。
Xin hãy rẽ phải ở tín hiệu giao thông tiếp theo.
Ví dụ 2
ここは右折禁止です。
Ở đây cấm rẽ phải.
させつする
Nghĩa: Rẽ trái, quẹo trái
Loại: Động từ nhóm 3 (động từ suru)
Ví dụ 1
次の信号を左折してください。
Hãy rẽ trái ở đèn giao thông tiếp theo.
Ví dụ 2
そこを左折すると、すぐ目的地が見えてきます。
Khi bạn rẽ trái ở đó, bạn sẽ thấy điểm đến ngay lập tức.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.