不快
ふかい
Nghĩa: Khó chịu, không thoải mái, không vui vẻ (về cảm giác thể chất hoặc tinh thần).
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
満員電車での通勤は、毎日とても不快な思いをする。
Việc đi làm bằng tàu điện đông người mỗi ngày khiến tôi cảm thấy rất khó chịu.
Ví dụ 2
人混みでの体の接触は、不快に感じる人が多い。
Nhiều người cảm thấy khó chịu khi tiếp xúc cơ thể trong đám đông.
Thường dùng để diễn tả cảm giác khó chịu về mặt tinh thần hoặc thể chất do môi trường, hành động của người khác. Khác với 嫌な (ghét, không thích), 不快 có sắc thái khách quan hơn, ám chỉ một trạng thái không mong muốn.