到着
とうちゃく
Nghĩa: Đến nơi, sự đến, sự tới
Loại: Danh từ, Động từ nhóm 3 (到着する)
Ví dụ 1
当ホテルへのご到着、心よりお待ちしております。
Chúng tôi rất mong đợi sự có mặt của quý khách tại khách sạn.
Ví dụ 2
空港に到着したら、まずこの連絡先に電話してください。
Khi đến sân bay, trước tiên hãy gọi vào số liên lạc này.