マナー
Nghĩa: Phép tắc, tác phong, cách cư xử
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
電車内でのマナーは、日本人にとって非常に重要視されています。
Phép tắc trên tàu điện được người Nhật rất coi trọng.
Ví dụ 2
マナーを守らない乗客は、他の人に迷惑をかける。
Hành khách không tuân thủ phép tắc sẽ gây phiền phức cho người khác.