未来
みらい
Nghĩa: Tương lai
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
私たちは一緒に、明るい未来を築きたいと思っています。
Chúng tôi muốn cùng nhau xây dựng một tương lai tươi sáng.
Ví dụ 2
彼女との未来を考えると、胸が高鳴る。
Khi nghĩ về tương lai với cô ấy, trái tim tôi đập rộn ràng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
みらい
Nghĩa: Tương lai
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
私たちは一緒に、明るい未来を築きたいと思っています。
Chúng tôi muốn cùng nhau xây dựng một tương lai tươi sáng.
Ví dụ 2
彼女との未来を考えると、胸が高鳴る。
Khi nghĩ về tương lai với cô ấy, trái tim tôi đập rộn ràng.
かこ
Nghĩa: Quá khứ
Loại: vocab
Ví dụ 1
過去(かこ)を振り返る(ふりかえる)。
Nhìn lại quá khứ.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.