我がまま
わがまま
Nghĩa: Ích kỷ, cá nhân, tùy tiện, làm theo ý mình
Loại: Tính từ đuôi な, Danh từ
Ví dụ 1
彼のわがままに我慢の限界がきた。
Tôi đã chịu đựng sự ích kỷ của anh ấy đến giới hạn.
Ví dụ 2
わがままを言ってごめんなさい。
Xin lỗi vì đã làm theo ý mình/ích kỷ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
わがまま
Nghĩa: Ích kỷ, cá nhân, tùy tiện, làm theo ý mình
Loại: Tính từ đuôi な, Danh từ
Ví dụ 1
彼のわがままに我慢の限界がきた。
Tôi đã chịu đựng sự ích kỷ của anh ấy đến giới hạn.
Ví dụ 2
わがままを言ってごめんなさい。
Xin lỗi vì đã làm theo ý mình/ích kỷ.
けんきょ
Nghĩa: Khiêm tốn
Loại: Tính từ na
Ví dụ 1
自分(じぶん)の能力(のうりょく)を謙虚(けんきょ)に認(みと)める。
Khiêm tốn thừa nhận năng lực bản thân.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.