可能
かのう
Nghĩa: Khả năng
Loại: vocab
Ví dụ 1
可能(かのう)性(せい)。
Khả năng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かのう
Nghĩa: Khả năng
Loại: vocab
Ví dụ 1
可能(かのう)性(せい)。
Khả năng.
むり
Nghĩa: Vô lý, không thể, quá sức, không hợp lý
Loại: Danh động từ (Nhóm 3), Tính từ đuôi な
Ví dụ 1
そんな短期間でこの仕事を終わらせるのは無理です。
Hoàn thành công việc này trong thời gian ngắn như vậy là không thể.
Ví dụ 2
体を壊さないように、無理をしないでくださいね。
Đừng làm quá sức để không làm hại đến sức khỏe nhé.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.