固まる
かたまる
Nghĩa: Đông cứng
Loại: vocab
Ví dụ 1
セメント(せめんと)が固まる(かたまる)。
Xi măng đông cứng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かたまる
Nghĩa: Đông cứng
Loại: vocab
Ví dụ 1
セメント(せめんと)が固まる(かたまる)。
Xi măng đông cứng.
とける
Nghĩa: Được giải quyết, được tháo gỡ, tan chảy, được hóa giải
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
難しい問題がやっと解けた。
Cuối cùng thì vấn đề khó cũng đã được giải quyết.
Ví dụ 2
靴ひもが解けているよ。結び直した方がいい。
Dây giày của bạn bị tuột rồi kìa. Nên buộc lại đi.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.