覚え
おぼえ
Nghĩa: Ghi nhớ
Loại: vocab
Ví dụ 1
身(み)に覚え(おぼえ)がない。
Tôi không nhớ gì cả.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
おぼえ
Nghĩa: Ghi nhớ
Loại: vocab
Ví dụ 1
身(み)に覚え(おぼえ)がない。
Tôi không nhớ gì cả.
わすれ
Nghĩa: quên
Loại: 五段動詞
Ví dụ 1
何(なに)を忘れ(わすれ)たのかな?
Tôi quên mất cái gì rồi?
Ví dụ 2
名前(なまえ)を忘れ(わすれ)てしまった
Tôi quên mất tên của mình
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.