医者が患者を診ます。
Bác sĩ khám cho bệnh nhân.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
khám bệnh; khám cho bệnh nhân
診る trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là khám bệnh; khám cho bệnh nhân.
Cách đọc là みる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みる
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Bài 26
医者が患者を診ます。
Bác sĩ khám cho bệnh nhân.
気分が悪いですから、先生に診てもらいます。
Vì thấy mệt nên tôi nhờ bác sĩ khám.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.