遅れるときは、会社に連絡します。
Khi đến trễ, tôi liên lạc với công ty.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
liên lạc
連絡する trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là liên lạc.
Cách đọc là れんらくする.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 3. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: れんらくする
Hán Việt: LIÊN LẠC
Loại từ: Động từ nhóm 3
Nguồn/bài: Bài 26
遅れるときは、会社に連絡します。
Khi đến trễ, tôi liên lạc với công ty.
週末の予定を友達に連絡しました。
Tôi đã báo lịch cuối tuần cho bạn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.