夏祭りで盆踊りを見ました。
Tôi đã xem múa Bon ở lễ hội mùa hè.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
điệu múa lễ Obon
盆踊り trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là điệu múa lễ Obon.
Cách đọc là ぼんおどり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぼんおどり
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 26
夏祭りで盆踊りを見ました。
Tôi đã xem múa Bon ở lễ hội mùa hè.
みんなで盆踊りを踊りました。
Mọi người cùng múa Bon.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.