日曜日にフリーマーケットへ行きます。
Chủ nhật tôi đi chợ đồ cũ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
chợ đồ cũ, chợ trời
フリーマーケット trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là chợ đồ cũ, chợ trời.
Từ này được viết và đọc là フリーマーケット.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: フリーマーケット
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 26
日曜日にフリーマーケットへ行きます。
Chủ nhật tôi đi chợ đồ cũ.
フリーマーケットで古い本を買いました。
Tôi đã mua sách cũ ở chợ đồ cũ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.