国会議事堂を見学しました。
Tôi đã tham quan tòa nhà Quốc hội.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
tòa nhà Quốc hội Nhật Bản
国会議事堂 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là tòa nhà Quốc hội Nhật Bản.
Cách đọc là こっかいぎじどう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こっかいぎじどう
Hán Việt: QUỐC HỘI NGHỊ SỰ ĐƯỜNG
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 26
国会議事堂を見学しました。
Tôi đã tham quan tòa nhà Quốc hội.
国会議事堂は東京にあります。
Tòa nhà Quốc hội ở Tokyo.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.