部屋がきれいに片付きました。
Căn phòng đã được dọn gọn gàng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
được dọn dẹp, gọn gàng
片付く trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là được dọn dẹp, gọn gàng.
Cách đọc là かたづく.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かたづく
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Bài 26
部屋がきれいに片付きました。
Căn phòng đã được dọn gọn gàng.
仕事が片付いたら、連絡します。
Khi xong việc, tôi sẽ liên lạc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.