ガス会社に直接連絡します。
Tôi liên lạc trực tiếp với công ty gas.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
công ty gas
ガス会社 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là công ty gas.
Cách đọc là ガスがいしゃ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ガスがいしゃ
Hán Việt: HỘI XÃ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 26
ガス会社に直接連絡します。
Tôi liên lạc trực tiếp với công ty gas.
ガス会社の電話番号を調べました。
Tôi đã tra số điện thoại của công ty gas.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.