宇宙船の写真を見ました。
Tôi đã xem ảnh tàu vũ trụ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
tàu vũ trụ
宇宙船 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là tàu vũ trụ.
Cách đọc là うちゅうせん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うちゅうせん
Hán Việt: VŨ TRỤ THUYỀN
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 26
宇宙船の写真を見ました。
Tôi đã xem ảnh tàu vũ trụ.
将来、宇宙船に乗ってみたいです。
Tương lai tôi muốn thử lên tàu vũ trụ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.