子どものころ、犬を飼っていました。
Hồi nhỏ tôi đã nuôi chó.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
nuôi động vật
飼う trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là nuôi động vật.
Cách đọc là かう.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かう
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Bài 27
子どものころ、犬を飼っていました。
Hồi nhỏ tôi đã nuôi chó.
アパートではペットを飼うことができません。
Ở căn hộ không thể nuôi thú cưng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.