レストランの予約を取りました。
Tôi đã đặt/chốt đặt chỗ nhà hàng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
lấy; giành; đặt/thu xếp
取る trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là lấy; giành; đặt/thu xếp.
Cách đọc là とる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とる
Hán Việt: THỦ
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Bài 27
レストランの予約を取りました。
Tôi đã đặt/chốt đặt chỗ nhà hàng.
机の上の道具を取ってください。
Hãy lấy dụng cụ trên bàn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.