私のペットは小さい鳥です。
Thú cưng của tôi là một con chim nhỏ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
thú cưng
ペット trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là thú cưng.
Từ này được viết và đọc là ペット.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ペット
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 27
私のペットは小さい鳥です。
Thú cưng của tôi là một con chim nhỏ.
このマンションではペットは禁止です。
Ở chung cư này cấm thú cưng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.