昔、この辺は静かでした。
Ngày xưa khu này yên tĩnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
ngày xưa
昔 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là ngày xưa.
Cách đọc là むかし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: むかし
Hán Việt: TÍCH
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 27
昔、この辺は静かでした。
Ngày xưa khu này yên tĩnh.
昔の道具を博物館で見ました。
Tôi đã xem dụng cụ ngày xưa ở bảo tàng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.