通信販売で本を買いました。
Tôi đã mua sách qua bán hàng từ xa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
bán hàng/đặt hàng từ xa
通信販売 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là bán hàng/đặt hàng từ xa.
Cách đọc là つうしんはんばい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つうしんはんばい
Hán Việt: THÔNG TÍN PHIẾN MẠI
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 27
通信販売で本を買いました。
Tôi đã mua sách qua bán hàng từ xa.
忙しい人には通信販売が便利です。
Với người bận thì mua hàng từ xa tiện lợi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.