駅に近いマンションに住んでいます。
Tôi đang sống ở chung cư gần ga.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
chung cư
マンション trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là chung cư.
Từ này được viết và đọc là マンション.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: マンション
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 27
駅に近いマンションに住んでいます。
Tôi đang sống ở chung cư gần ga.
新しいマンションから海が見えます。
Từ chung cư mới có thể nhìn thấy biển.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.