ポケットに財布を入れます。
Tôi cho ví vào túi áo/quần.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
túi áo/quần
ポケット trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là túi áo/quần.
Từ này được viết và đọc là ポケット.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ポケット
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 27
ポケットに財布を入れます。
Tôi cho ví vào túi áo/quần.
ポケットから鍵を取りました。
Tôi đã lấy chìa khóa từ túi áo/quần.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.