例えば、この自動販売機は便利です。
Ví dụ, máy bán hàng tự động này tiện lợi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
ví dụ
例えば trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là ví dụ.
Cách đọc là たとえば.
Từ này đang được phân loại là Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たとえば
Loại từ: Phó từ
Nguồn/bài: Bài 27
例えば、この自動販売機は便利です。
Ví dụ, máy bán hàng tự động này tiện lợi.
趣味はいろいろあります。例えば、漫画を読むことです。
Tôi có nhiều sở thích, ví dụ là đọc manga.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.