かばんに名前を付けます。
Tôi gắn tên vào cặp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
gắn, đính, lắp vào
付ける trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là gắn, đính, lắp vào.
Cách đọc là つける.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つける
Hán Việt: PHÓ
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Bài 27
かばんに名前を付けます。
Tôi gắn tên vào cặp.
ロボットに小さいカメラを付けました。
Tôi đã gắn camera nhỏ vào rô-bốt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.