先生はとても熱心です。
Thầy/cô rất nhiệt tình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
nhiệt tình
熱心 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là nhiệt tình.
Cách đọc là ねっしん.
Từ này đang được phân loại là Tính từ Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ねっしん
Hán Việt: NHIỆT TÂM
Loại từ: Tính từ Na
Nguồn/bài: Bài 28
先生はとても熱心です。
Thầy/cô rất nhiệt tình.
彼は日本語を熱心に勉強しています。
Anh ấy đang học tiếng Nhật rất nhiệt tình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.