日本のドラマを見ながら勉強します。
Tôi vừa xem phim truyền hình Nhật vừa học.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
phim truyền hình
ドラマ trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là phim truyền hình.
Từ này được viết và đọc là ドラマ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ドラマ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 28
日本のドラマを見ながら勉強します。
Tôi vừa xem phim truyền hình Nhật vừa học.
このドラマは若い人に人気があります。
Bộ phim truyền hình này nổi tiếng với người trẻ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.