私の息子は小学生です。
Con trai tôi là học sinh tiểu học.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
con trai của mình
息子 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là con trai của mình.
Cách đọc là むすこ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: むすこ
Hán Việt: TỨC TỬ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 28
私の息子は小学生です。
Con trai tôi là học sinh tiểu học.
息子はサッカーが大好きです。
Con trai tôi rất thích bóng đá.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.