娘はピアノを習っています。
Con gái tôi đang học piano.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
con gái của mình
娘 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là con gái của mình.
Cách đọc là むすめ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: むすめ
Hán Việt: NƯƠNG
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 28
娘はピアノを習っています。
Con gái tôi đang học piano.
娘と一緒に買い物に行きます。
Tôi đi mua sắm cùng con gái.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.