電車が遅れました。それで、会議に遅れました。
Tàu điện trễ. Vì vậy tôi trễ cuộc họp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
vì vậy, do đó
それで trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là vì vậy, do đó.
Từ này được viết và đọc là それで.
Từ này đang được phân loại là Liên từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: それで
Loại từ: Liên từ
Nguồn/bài: Bài 28
電車が遅れました。それで、会議に遅れました。
Tàu điện trễ. Vì vậy tôi trễ cuộc họp.
気分が悪かったです。それで、早く帰りました。
Tôi thấy mệt. Vì vậy tôi đã về sớm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.