体育館でバスケットボールをします。
Tôi chơi bóng rổ ở nhà thể chất.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
nhà thể chất, phòng thể dục
体育館 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là nhà thể chất, phòng thể dục.
Cách đọc là たいいくかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たいいくかん
Hán Việt: THỂ DỤC QUÁN
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 28
体育館でバスケットボールをします。
Tôi chơi bóng rổ ở nhà thể chất.
運動会は体育館で行われます。
Ngày hội thể thao được tổ chức ở nhà thể chất.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.