時計が止まっています。
Đồng hồ đang dừng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
dừng
止まる trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là dừng.
Cách đọc là とまる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とまる
Hán Việt: CHỈ
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Bài 29
時計が止まっています。
Đồng hồ đang dừng.
事故で電車が止まりました。
Tàu điện đã dừng do tai nạn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.