皿を洗って、棚に戻します。
Tôi rửa đĩa rồi cất lại lên kệ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
đĩa
皿 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là đĩa.
Cách đọc là さら.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さら
Hán Việt: MÃNH
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 29
皿を洗って、棚に戻します。
Tôi rửa đĩa rồi cất lại lên kệ.
白い皿が一枚割れました。
Một cái đĩa trắng đã vỡ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.