駅員に忘れ物を聞きました。
Tôi đã hỏi nhân viên ga về đồ bỏ quên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
nhân viên nhà ga
駅員 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là nhân viên nhà ga.
Cách đọc là えきいん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: えきいん
Hán Việt: DỊCH VIÊN
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 29
駅員に忘れ物を聞きました。
Tôi đã hỏi nhân viên ga về đồ bỏ quên.
駅員が電車の時間を教えてくれました。
Nhân viên ga đã cho tôi biết giờ tàu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.