エレベーターで、お先にどうぞと言いました。
Ở thang máy tôi đã nói xin mời đi trước.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
xin mời đi trước
お先にどうぞ trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là xin mời đi trước.
Cách đọc là おさきにどうぞ.
Từ này đang được phân loại là Cụm câu. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おさきにどうぞ
Loại từ: Cụm câu
Nguồn/bài: Bài 29
エレベーターで、お先にどうぞと言いました。
Ở thang máy tôi đã nói xin mời đi trước.
どうぞ。お先にどうぞ。
Mời anh/chị. Xin mời đi trước.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.