どこで落としたか覚えていません。
Tôi không nhớ đã làm rơi ở đâu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
tôi không nhớ
覚えていません trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là tôi không nhớ.
Cách đọc là おぼえていません.
Từ này đang được phân loại là Cụm câu. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おぼえていません
Loại từ: Cụm câu
Nguồn/bài: Bài 29
どこで落としたか覚えていません。
Tôi không nhớ đã làm rơi ở đâu.
その人の名前を覚えていません。
Tôi không nhớ tên người đó.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.