大学で経済の講義を聞きます。
Ở đại học tôi nghe bài giảng kinh tế.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
bài giảng
講義 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là bài giảng.
Cách đọc là こうぎ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうぎ
Hán Việt: GIẢNG NGHĨA
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 30
大学で経済の講義を聞きます。
Ở đại học tôi nghe bài giảng kinh tế.
明日の講義の資料を読んでおきます。
Tôi đọc sẵn tài liệu bài giảng ngày mai.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.