週末の予定を決めました。
Tôi đã quyết định kế hoạch cuối tuần.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
dự định, kế hoạch
予定 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là dự định, kế hoạch.
Cách đọc là よてい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よてい
Hán Việt: DỰ ĐỊNH
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 30
週末の予定を決めました。
Tôi đã quyết định kế hoạch cuối tuần.
予定が変わったら、知らせてください。
Nếu kế hoạch thay đổi, hãy báo cho tôi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.