テーブルの上に花瓶が置いてあります。
Trên bàn có đặt bình hoa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
bình hoa
花瓶 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là bình hoa.
Cách đọc là かびん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かびん
Hán Việt: HOA BÌNH
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 30
テーブルの上に花瓶が置いてあります。
Trên bàn có đặt bình hoa.
花瓶に花を入れて飾ります。
Tôi cho hoa vào bình rồi trang trí.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.