公園の真ん中に池があります。
Giữa công viên có ao.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
ao
池 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là ao.
Cách đọc là いけ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いけ
Hán Việt: TRÌ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 30
公園の真ん中に池があります。
Giữa công viên có ao.
池の周りに木が植えてあります。
Quanh ao có trồng cây.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.