地球は丸いです。
Trái Đất tròn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
Trái Đất
地球 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là Trái Đất.
Cách đọc là ちきゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちきゅう
Hán Việt: ĐỊA CẦU
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 30
地球は丸いです。
Trái Đất tròn.
地球についての番組を見ました。
Tôi đã xem chương trình về Trái Đất.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.